Thư viện chuyện kể

Những câu chuyện bên bếp lửa — về Mế, về Bác Hồ ở Pác Bó, về những người anh hùng và nếp văn hoá ngàn đời của non nước Cao Bằng.

Tổng Bí thư Tô Lâm ân cần trò chuyện cùng Mế Tổng Bí thư Tô Lâm về thăm Mế Farmstay
Chuyện của Mế

Mế Farmstay — về với mẹ, về với cội nguồn yêu thương

Ý nghĩa của tiếng "Mế" thương yêu

Trong ngôn ngữ và tâm thức của đồng bào các dân tộc vùng cao Cao Bằng, "Mế" có nghĩa là Mẹ, là Bà. Đó là tiếng gọi thiêng liêng nhất, thanh âm đầu đời mà mỗi người con sinh ra từ vách núi được học cách cất lời. Tiếng "Mế" vang lên nghe giản dị, mộc mạc như củ sắn, củ mài, nhưng lại chứa đựng cả một bầu trời bao dung, che chở. Đó là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn của những người con núi rừng, là bóng mát rượi giữa thung lũng đá và là ngọn lửa sưởi ấm vạt áo chàm qua những mùa đông sương muối biên viễn.

Hình tượng người Mế vùng cao luôn gắn liền với nếp khăn đội đầu truyền thống, dáng lưng còng thấp thoáng bên khung cửi hay đôi bàn tay thô ráp dắt cháu con qua những đoạn đường đèo dốc. Mế là hiện thân của sự kiên cường trước giông bão cuộc đời nhưng lại dịu dàng, chắt chiu từng ngụm nước suối trong, từng lá thuốc rừng để chăm lo cho sức khỏe của cả bản làng.

Khúc tráng ca từ lòng hiếu thảo

Mế Farmstay không đơn thuần bắt đầu từ một ý tưởng kinh doanh du lịch, mà được ươm mầm từ một ước nguyện sâu kín và cảm động của những người con hướng về đấng sinh thành. 4 người con trai của Mế — những người sáng lập, điều hành và là linh hồn của farmstay — đã luôn trăn trở về những nếp nhăn hằn sâu trên trán mẹ, về những năm tháng khuya sớm, nhọc nhằn, tần tảo nuôi con khôn lớn mà phải giấu đi những mơ ước riêng mình, khi cha mất sớm.

Vì vậy, tinh thần chủ đạo của Mế Farmstay được định vị như một ngôi nhà thứ hai — nơi mọi bước chân dịch chuyển tìm về để được ôm ấp trong lòng "Mẹ", được sống chậm lại và chạm vào cội nguồn yêu thương. Trải nghiệm tại đây không đến từ những dịch vụ công nghiệp hào nhoáng, mà bắt nguồn từ lòng hiếu khách chân thành như tình yêu của Mế: chu đáo trong từng bữa cơm đặc sản vùng cao, ân cần trong từng gói thuốc ngâm chân thảo mộc, và ấm áp trong từng giấc ngủ.

Mế Farmstay chính là món quà tri ân, là sản phẩm báo hiếu thiêng liêng mà thế hệ sau dành tặng cho Mẹ. Nơi đây được dựng lên để Mế có một chốn an yên vui hưởng tuổi già, để nụ cười của Mẹ mãi rạng rỡ như đóa hoa rừng bên bếp lửa. Từng bờ đá xếp tay, từng chiếc chòi nghỉ thảnh thơi, từng hàng cây trong khuôn viên rộng hơn 10.000m² này đều thấm đẫm tình yêu thương và lòng biết ơn vô hạn của các con dành cho "Mế".

Hai lần vinh dự đón Tổng Bí thư Tô Lâm

Với gia đình Mế, niềm vui và vinh dự lớn nhất trên hành trình gìn giữ nếp nhà là đã hai lần được đón Tổng Bí thư Tô Lâm về thăm. Giữa không gian nhà sàn ngói âm dương ấm ánh đèn, Tổng Bí thư ân cần thăm hỏi Mế và gia đình, trò chuyện thân tình cùng đội ngũ nhân viên — những người con của đồng bào Tày, Nùng, Dao trong sắc áo chàm truyền thống.

Tổng Bí thư Tô Lâm chụp ảnh lưu niệm cùng gia đình và đội ngũ Mế Farmstay Tổng Bí thư Tô Lâm chụp ảnh lưu niệm cùng gia đình và đội ngũ Mế Farmstay

Sự quan tâm ấy là nguồn động viên to lớn, tiếp thêm niềm tin để Mế Farmstay vững bước trên con đường đã chọn: giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc, tạo sinh kế cho bà con bản làng và phát triển du lịch xanh trên quê hương cách mạng Trường Hà — nơi đầu nguồn Pác Bó lịch sử.

Bếp lửa hồng — nơi vang lên điệu hát Then Ảnh minh hoạ: bếp lửa vùng cao
Văn hoá bản địa

Sắc chàm, hát Then và đàn Tính — nét văn hoá các dân tộc Cao Bằng

Vùng đất biên viễn Cao Bằng là cái nôi lưu giữ những giá trị văn hóa lâu đời độc đáo của đồng bào Tày, Nùng. Vẻ đẹp ấy hiện hữu ngay từ sắc chàm mộc mạc trên vạt áo truyền thống của người dân bản địa — màu của đất hoàng thổ, của lòng thủy chung và sự khiêm nhường.

Ghé thăm Mế, du khách sẽ được lắng nghe giai điệu hát Then ngọt ngào hòa cùng tiếng đàn Tính ngân vang trầm bổng bên bếp lửa hồng sưởi ấm tâm hồn. Nếu đi vào mùa xuân, du khách sẽ được hòa mình vào không khí rộn ràng của mùa lễ hội.

Văn hóa ẩm thực nơi đây cũng mang bản sắc riêng biệt, gắn liền với triết lý nếp sống bản địa: từ mâm xôi ngũ sắc đượm hương lá rừng, đĩa rau bò khai, rau ngót rừng thanh mát, cho đến những món ăn kỳ công như vịt quay 7 vị và khâu nhục thơm nồng.

Ghé Bếp của Mế để nếm trọn những hương vị này, hoặc tham gia đêm lửa trại giao lưu hát Then, đàn Tính cùng bà con.

Khuôn viên Mế — nhà sàn ngói âm dương giữa vườn cây Mỗi góc của Mế là một gian trưng bày đang sống
Không gian di sản

Mế — bảo tàng sống của người Tày, Nùng

Không tủ kính, không dây ngăn

Có những bảo tàng cất kỷ vật sau lớp kính, và có những nơi để kỷ vật tiếp tục sống cuộc đời của nó. Mế chọn cách thứ hai. Chiếc gùi tựa vách hiên vẫn theo người lên nương ngày mùa; khung cửi bên cửa sổ vẫn còn dệt được; cối đá giữa sân, mùa cốm đến, vẫn thơm mùi nếp mới. Du khách đến Mế không "tham quan hiện vật" — mà sống giữa chúng, chạm vào chúng, và nghe chủ nhà kể chúng đã đi qua những mùa nào.

Suốt những năm dựng Mế, gia đình lặng lẽ đi khắp các bản làng quanh vùng, xin lại hoặc chuộc về từng vật dụng cũ: nông cụ đã mòn tay cầm, chiếc mẹt sờn cạp, bộ trang phục chàm còn thơm mùi men lá. Bộ sưu tập ấy chưa bao giờ ngừng đầy lên — và từng món sẽ dần được gắn nhãn chuyện kể riêng, như cách bảo tàng ghi lai lịch một báu vật.

Kiến trúc là hiện vật lớn nhất

Hiện vật lớn nhất của Mế không nằm trên giá — mà là chính những nếp nhà. Tường đá xếp tay không mạch vữa theo lối người Nùng, thứ kỹ thuật đã dựng nên làng đá Khuổi Ky nổi tiếng. Trên cao, mái ngói âm dương nung thủ công úp ngửa đan nhau như hai bàn tay — viên ngửa hứng mưa, viên úp che nắng, âm dương đắp đổi mà thành mái ấm. Sàn gỗ, cầu thang, lan can đều giữ nguyên mộc để gỗ được thở, được lên nước bóng theo bàn tay người qua lại.

Bốn nghề cũ sắp sống lại giữa lòng Mế

Bảo tàng sống thì phải có bàn tay đang làm. Mế đang đón về bốn nghề cũ của non nước Cao Bằng, để du khách không chỉ xem mà tự tay làm lấy một món mang về:

Nhuộm vải chàm — hái lá chàm, ủ men, nhúng vải rồi phơi gió, lặp lại cho đến khi màu xanh trầm ăn sâu vào từng thớ sợi. Đó cũng chính là sắc màu mà Mế chọn làm nhận diện của mình, từ logo đến website này.

Giấy bản — nghề giấy thủ công của người Nùng An: vỏ cây rừng ngâm mềm, giã nhuyễn, seo từng tờ trên khung vải. Thứ giấy dai bền ấy bao đời dùng để chép chữ xưa, dán bàn thờ ngày Tết.

Làm hương — theo lối làng hương Phia Thắp danh tiếng: que tre se tay với mùn cưa, dùng lá cây rừng làm keo tự nhiên, phơi thành những bó hoa nắng đỏ rực trước sân.

Mây tre đan — từ tre mây núi đá thành gùi, mẹt, lồng bàn... nghề của những đôi bàn tay không bao giờ nghỉ, kể cả khi ngồi bên bếp lửa trò chuyện.

Các workshop làng nghề đang được Mế chuẩn bị cùng nghệ nhân địa phương và sẽ ra mắt trong thời gian tới — theo dõi Facebook của Mế để đón lịch đầu tiên.

Đầu nguồn suối Lê-nin xanh như ngọc tại Pác Bó Suối rừng Pác Bó · Ảnh: Tycho, Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0)
Lịch sử · Khu di tích quốc gia đặc biệt

Bác Hồ tại Pác Bó — nơi đầu nguồn cách mạng

28/1/1941Ngày Bác về nước qua cột mốc 108
30 nămbôn ba tìm đường cứu nước
19/5/1941Mặt trận Việt Minh ra đời tại Khuổi Nặm

Mùa xuân trở về — vượt cột mốc 108

Mùa xuân năm Tân Tỵ, ngày 28/1/1941 (mùng 2 Tết), sau 30 năm bôn ba tìm đường cứu nước qua khắp các châu lục, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã vượt qua cột mốc biên giới 108 (nay là mốc 675) trên biên giới Việt — Trung, đặt bước chân đầu tiên trở lại mảnh đất quê hương tại Pác Bó, xã Trường Hà. Tương truyền, Người đã dừng lại hồi lâu bên cột mốc, cúi xuống nắm hòn đất Tổ quốc trong niềm xúc động khôn nguôi.

Những ngày đầu, Người ở tại nhà ông Lý Quốc Súng — một gia đình người Nùng ở xóm Pác Bó, cơ sở tin cậy của cách mạng. Đến ngày 8/2/1941, để giữ bí mật, Người chuyển vào hang Cốc Bó ("đầu nguồn" theo tiếng Nùng) — một hang đá nhỏ kín đáo nằm sâu trong lòng núi đá vôi.

Bên trong hang Cốc Bó — nơi Bác Hồ ở và làm việc năm 1941 Bên trong hang Cốc Bó · Ảnh: Mế Farmstay

"Già Thu" — ông Ké áo chàm của bản làng

Từ đó, đồng bào quanh vùng bắt đầu thấy một ông cụ dáng gầy, mặc bộ quần áo chàm giản dị của người Nùng, nói tiếng Nùng ấm áp, thân quen — bà con kính cẩn gọi là "ông Ké", còn bí danh hoạt động của Người là "Già Thu". Bác sống chan hoà với dân bản: cùng ăn cháo bẹ rau măng, dạy chữ cho đồng bào, thăm hỏi người già, vui đùa với trẻ nhỏ. Chính sự giản dị ấy đã che chở cho Người giữa vòng vây truy lùng của mật thám.

Suối Lê-nin, núi Các Mác và "cuộc đời cách mạng thật là sang"

Chính Người đã đặt tên cho dòng suối trong vắt như ngọc chảy trước cửa hang là suối Lê-nin, và ngọn núi đá sừng sững phía sau là núi Các Mác — gửi gắm niềm tin sắt son vào con đường cách mạng. Ngày ngày, Bác làm việc bên chiếc bàn đá chông chênh cạnh bờ suối, dịch cuốn "Lịch sử Đảng Cộng sản Liên Xô" làm tài liệu huấn luyện cán bộ; lúc nghỉ ngơi Người câu cá bên suối, trồng rau, tăng gia như một lão nông thực thụ. Cuộc sống gian khổ mà ung dung ấy được Bác ghi lại trong bài thơ nổi tiếng tháng 2/1941:

Sáng ra bờ suối, tối vào hang,
Cháo bẹ, rau măng vẫn sẵn sàng.
Bàn đá chông chênh dịch sử Đảng,
Cuộc đời cách mạng thật là sang.

— Tức cảnh Pác Bó · Hồ Chí Minh, 2/1941

Lán Khuổi Nặm — nơi Mặt trận Việt Minh ra đời

Bước ngoặt lịch sử diễn ra tại lán Khuổi Nặm nhỏ bé cách hang Cốc Bó không xa: từ ngày 10 đến 19/5/1941, Người triệu tập và chủ trì Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ 8. Hội nghị đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, quyết định thành lập Mặt trận Việt Minh, xây dựng căn cứ địa cách mạng — chuẩn bị trực tiếp cho Tổng khởi nghĩa Tháng Tám 1945 giành độc lập cho dân tộc. Từ đầu nguồn Pác Bó, ngọn lửa cách mạng đã lan toả ra cả nước.

Chuyện chiếc vòng bạc — bài học giữ lời hứa

Đồng bào Pác Bó còn truyền nhau câu chuyện cảm động: một lần Bác chuẩn bị đi công tác xa, một em bé thường ngày quấn quýt bên Bác chạy đến xin: "Bác ơi, Bác đi công tác về nhớ mua cho cháu một chiếc vòng bạc nhé!". Hơn hai năm sau trở về, giữa bao bộn bề việc nước, Bác vẫn nhớ tìm em bé và trao tận tay chiếc vòng bạc. Bác nói: đã hứa với trẻ nhỏ thì phải giữ lời — vì đó là chữ tín, là gốc của lòng tin mà người làm cách mạng phải giữ với dân.

Từ Mế Farmstay, đoàn có thể tham quan trọn Khu di tích Pác Bó — hang Cốc Bó, suối Lê-nin, bàn đá, lán Khuổi Nặm, cột mốc 108 — trong buổi sáng. Xem gợi ý lịch trình 2 ngày 1 đêm tại trang chủ.

Cột kỷ niệm 85 năm Ngày Bác Hồ về nước tại Pác Bó Kỷ niệm 85 năm Ngày Bác về nước (28/1/1941 — 28/1/2026) tại Pác Bó · Ảnh: Mế Farmstay
Lịch sử · 1911–1941

Ba mươi năm cho một buổi sáng mùa xuân

Ngày 5/6/1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời bến Nhà Rồng trên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu cuộc hành trình tìm đường cứu nước qua khắp các châu lục — làm phụ bếp, cào tuyết, thợ ảnh… để sống, để quan sát và để tìm câu trả lời cho câu hỏi lớn nhất đời mình: con đường nào cho dân tộc?

Ba mươi năm ấy đi qua Pháp, Anh, Mỹ, Liên Xô, Trung Quốc; qua Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam mùa xuân 1930 tại Hương Cảng. Và khi thời cơ đến, Người chọn Cao Bằng làm nơi đặt bước chân trở về — bởi nơi đây có phong trào cách mạng vững, địa thế núi rừng hiểm yếu, đồng bào một lòng tin theo Đảng.

"Căn cứ địa Cao Bằng sẽ mở ra triển vọng lớn cho cách mạng nước ta."

Sáng mùng 2 Tết Tân Tỵ — 28/1/1941 — bước chân của Người qua cột mốc 108 đã khép lại ba thập kỷ xa xứ, và mở ra chương mới của cả một dân tộc, bắt đầu từ chính mảnh đất Trường Hà này.

Lán Khuổi Nặm phục dựng giữa rừng Pác Bó Lán Khuổi Nặm giữa rừng — "khuổi nặm" tiếng Tày nghĩa là suối nước · Ảnh: Mế Farmstay
Lịch sử · Tháng 5/1941

Lán Khuổi Nặm — căn lán tre nơi Việt Minh ra đời

10–19/5/1941Hội nghị Trung ương 8 họp tại lán
19/5/1941Mặt trận Việt Minh thành lập
1945Con đường dẫn tới Cách mạng Tháng Tám

Cách hang Cốc Bó không xa, bên dòng suối nhỏ Khuổi Nặm, có một căn lán tre lợp lá giản dị đến mức ai đi qua cũng có thể ngỡ là lán canh nương. Chính tại đây, từ ngày 10 đến 19/5/1941, lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc triệu tập và chủ trì Hội nghị lần thứ 8 của Trung ương Đảng.

Hội nghị có mặt các đồng chí Trường Chinh, Hoàng Văn Thụ, Phùng Chí Kiên, Hoàng Quốc Việt… và đi tới quyết sách lịch sử: đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, tạm gác khẩu hiệu ruộng đất để quy tụ toàn dân tộc vào một mặt trận thống nhất. Ngày 19/5/1941, Việt Nam Độc lập Đồng minh — gọi tắt là Việt Minh — ra đời; đồng chí Trường Chinh được bầu làm Tổng Bí thư.

Từ căn lán tre giữa rừng Cao Bằng ấy, ngọn cờ Việt Minh đã dẫn cả dân tộc đi tới mùa thu độc lập 1945. Ngày nay lán Khuổi Nặm được phục dựng trong khu di tích — một điểm dừng lặng người của mọi hành trình về nguồn.

Đầu nguồn Pác Bó xanh như ngọc — nơi tờ báo cách mạng ra đời Đầu nguồn Pác Bó xanh như ngọc · Ảnh: Mế Farmstay
Lịch sử · Báo chí cách mạng

Tờ báo "in trên đá" giữa rừng Pác Bó

1/8/1941Số đầu tiên ra đời tại lán Khuổi Nặm
300–400bản mỗi kỳ · tháng 3 kỳ
2 trangkhổ 20×30cm — nhỏ mà "nặng"

Ngày 1/8/1941, tại lán Khuổi Nặm, số đầu tiên của báo Việt Nam Độc Lập — cơ quan tuyên truyền của Việt Minh Cao Bằng do chính Nguyễn Ái Quốc sáng lập — ra đời. Toà soạn giữa rừng chỉ có vài tấm đá, một chiếc máy in rô-nê-ô thô sơ và mấy bản chì khắc tay.

Người trực tiếp viết bài, duyệt bài, tham gia in và phát hành. Chữ trên báo to, câu ngắn, dễ thuộc — để đồng bào vùng cao ai đọc cũng hiểu, ai nghe cũng nhớ. Tờ báo nhỏ hai trang mà như ngọn lửa chuyền tay, đưa đường lối Việt Minh len lỏi tới từng bản làng Cao Bằng.

Đứng ở Pác Bó hôm nay, thật khó tin một tờ báo từng ra đời bằng đá và bàn tay — cũng như thứ giấy bản thủ công mà đồng bào Cao Bằng vẫn seo từ vỏ cây rừng. Nghề giấy ấy đang được Mế phục dựng trong các workshop làng nghề.

Tà áo chàm — nếp áo Ông Ké từng mặc như bà con Tà áo chàm — nếp áo của bản làng, nếp áo của Ông Ké
Chuyện kể · Đời thường

Ông Ké trong trí nhớ của bản làng

Với đồng bào Pác Bó, Người không phải một lãnh tụ xa xôi — mà là "Ông Ké": ông cụ dáng gầy mặc áo chàm, nói tiếng địa phương ấm áp, sống hệt như bà con. Hồi ức của những chiến sĩ từng theo Bác kể: mỗi tuần chỉ đôi bữa cơm, còn lại là cháo bẹ nấu ngô với rau măng; thi thoảng Người lội suối bắt ốc, câu cá cải thiện; đêm ngủ giường tre trong hang đá lạnh.

Nhưng cũng chính Ông Ké ấy dạy chữ cho người lớn, hỏi han người già, vui đùa cùng trẻ nhỏ. Dân tin, dân thương, dân che chở — giữa vòng vây mật thám, sự đùm bọc của bản làng chính là bức tường thành vững nhất của cách mạng.

Mùa xuân 1961, Người trở lại thăm Pác Bó. Bà con đứng chật hai bên đường đón "Ông Ké" về làng — như đón một người thân đi xa lâu ngày. Đến hôm nay, những người kể chuyện ở Pác Bó vẫn kể tiếp những mẩu chuyện ấy cho du khách, bên dòng suối Lê-nin trong vắt.

Ghé Mế, bạn sẽ thấy nếp áo chàm ấy vẫn được mặc mỗi ngày — bởi chính đội ngũ người Tày, Nùng, Dao của Mế.

Mộ Anh hùng Kim Đồng trước bức phù điêu tại làng Nà Mạ Mộ anh Kim Đồng dưới chân núi Tèo Lài, làng Nà Mạ · Ảnh: Mế Farmstay
Anh hùng · Cách Mế ~2km

Kim Đồng — người đội trưởng đầu tiên của làng Nà Mạ

Nằm cách Mế Farmstay chỉ khoảng 2km là Khu di tích lịch sử Kim Đồng tại làng Nà Mạ, xã Trường Hà. Đây là nơi an nghỉ của người anh hùng liệt sĩ thiếu niên Nông Văn Dền (tức Kim Đồng), người đội trưởng đầu tiên của Đội Nhi đồng Cứu quốc — tiền thân của Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh ngày nay.

Sinh ra và lớn lên trên quê hương giàu truyền thống cách mạng, anh Kim Đồng đã mưu trí, dũng cảm làm nhiệm vụ giao liên, bảo vệ cán bộ và dẫn đường cho các chiến sĩ cách mạng. Anh đã anh dũng hy sinh khi mới vừa tròn 14 tuổi để đánh lạc hướng quân Pháp, bảo vệ an toàn cho các cán bộ trong một buổi họp bí mật.

Ngôi mộ và tượng đài anh Kim Đồng tựa lưng vào rặng núi cao vút là địa chỉ đỏ thiêng liêng giáo dục lòng yêu nước cho thế hệ trẻ — điểm dừng chân ý nghĩa đầu tiên trên hành trình về nguồn của các đoàn và các em học sinh khi đến với Mế.

Toàn cảnh thác Bản Giốc, Cao Bằng Thác Bản Giốc · Ảnh: jankgo, Wikimedia Commons (CC BY 2.0)
Tư liệu lịch sử

Những di tích hào hùng khác của non nước Cao Bằng

Bên cạnh Khu di tích Pác Bó và Khu di tích Kim Đồng, mảnh đất Cao Bằng còn sở hữu cả một hệ thống di tích hào hùng đáng để đưa vào hành trình về nguồn:

Phòng tuyến Đông Khê

Gắn liền với Chiến thắng Chiến dịch Biên giới năm 1950, đập tan kế hoạch phong tỏa biên giới của thực dân Pháp.

Khu rừng Trần Hưng Đạo

Nơi Đại tướng Võ Nguyên Giáp thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân — tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam — vào ngày 22/12/1944.

Đền Vua Lê & thành cổ Nhà Mạc

Đền Vua Lê cổ kính phụng thờ các vị vua triều Lê, cùng dấu tích bức tường thành cổ Nhà Mạc kiên cố — minh chứng cho một giai đoạn lịch sử đầy biến động trên mảnh đất Cao Bằng.

Trưởng đoàn cần tư vấn lịch trình "về nguồn" kết hợp các điểm trên, liên hệ Mế: 0815 100 999.

Gùi mây và trang phục chàm — hai sản phẩm làng nghề trong đời sống hằng ngày Gùi mây, áo chàm — làng nghề đi vào đời sống mỗi ngày
Văn hoá · Làng nghề trăm tuổi

Đất Cao Bằng — nơi bàn tay biết kể chuyện

Thế kỷ XINghề rèn Phúc Sen ra đời — thời Nùng Trí Cao
2019Rèn Phúc Sen thành Di sản văn hoá phi vật thể quốc gia
100%nguyên liệu tự nhiên trong nghề hương, giấy bản, chàm

Cao Bằng không chỉ có non nước — đất này còn là xứ sở của những làng nghề trăm tuổi. Nổi danh nhất là làng rèn Phúc Sen của người Nùng An: tương truyền nghề rèn ở đây có từ thế kỷ XI, khởi đầu là lò rèn vũ khí cho nghĩa quân Nùng Trí Cao chống Tống; nay cả xã vẫn đỏ lửa khoảng 160 lò, và năm 2019 nghề rèn Phúc Sen được công nhận Di sản văn hoá phi vật thể quốc gia.

Cạnh đó là làng hương Phia Thắp — hơn 50 hộ người Nùng An làm hương sạch trăm năm từ que vầu, trấu, mùn cưa và lá bầu hắt; là làng giấy bản Dìa Trên nơi vỏ cây mạy sla hoá thành tờ giấy dai bền từng chép sách, dán bàn thờ; là những bản Nùng, Tày nơi thùng chàm được coi như một sinh linh và khung đan lát chưa bao giờ ngơi tay.

Bốn nghề mà Mế chọn phục dựng trong không gian di sản — nhuộm chàm, giấy bản, làm hương, mây tre đan — chính là bốn mạch nguồn ấy được dẫn về bên dòng suối Trường Hà, để khách không phải đi trăm cây số vẫn được nhúng tay vào trăm năm.

Đến và lắng nghe

Nghe trọn những câu chuyện này bên bếp lửa của Mế

Đặt phòng để bắt đầu hành trình về nguồn — sống chậm giữa thiên nhiên và lịch sử.

Zalo Gọi
Đặt phòng Gọi · Zalo